quá ư

  1. Excessively, extremely
    • Quá ư tồi tệ
      Excessively bad

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "quá ư"

quá ư
Quá ư là một từ dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ, như "quá ư tốt".